男女老幼男女老幼 (nánnǚlǎoyòu)nánnǚlǎoyòuTừ loạiDanh từHán Việtnam nữ lão ấuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mọi người2đàn ông, phụ nữ, trẻ và già