Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

登机入口 (dēngjīrùkǒu)

dēngjīrùkǒu

Hán Việt
đăng cơ nhập khẩu

Nghĩa

  1. cổng lên máy bay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ