Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
登
机
入
口
登机入口 (dēngjīrùkǒu)
dēngjīrùkǒu
Hán Việt
đăng cơ nhập khẩu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cổng lên máy bay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
登
dēng
trèo; leo; lên; bước lên; đăng; nêu; đưa
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
入
rù
đi đến; đi vào; tham gia; gia nhập
口
kǒu
miệng; mồm; khẩu; mõm; khẩu vị; vị; vị giác; thị hiếu; ưa thích