Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

皮带 (pídài)

pídài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bì đới

Nghĩa

  1. thắt lưng da; dây nịt
  2. dây thắt lưng; dây nịt; nịt
  3. cua-roa; dây trân
  4. dây da

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 皮带