目不交睫目不交睫 (mùbùjiāojié)mùbùjiāojiéTừ loạiĐộng từHán Việtmục bất giao tiệpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đêm không chợp mắt; trằn trọc khó ngủ2chong chong