目空一切目空一切 (mùkōngyīqiè)mùkōngyīqièTừ loạiĐộng từHán Việtmục không nhất thếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tự cao tự đại; coi trời bằng vung; nhìn đời bằng nửa con mắt