Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

相当 (xiāngdāng)

xiāngdāng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Phó từ, Tính từ
Hán Việt
tương đương
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tương đương; ngang nhau
  2. thích hợp; tương xứng
  3. ngang
  4. đương đối 副

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 相当