相辅相成相辅相成 (xiāngfǔxiāngchéng)xiāngfǔxiāngchéngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttương phụ tương thànhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bổ trợ cho nhau; tạo điều kiện cho nhau