Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

知其然而不知其所以然 (zhī qí rán'ér bùzhī qí suǒyǐrán)

zhī qí rán'ér bùzhī qí suǒyǐrán

Hán Việt
tri kì nhiên nhi bất tri kì sở dĩ nhiên

Nghĩa

  1. biết rằng nó là như vậy nhưng không phải tại sao nó lại như vậy (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ