硬化硬化 (yìnghuà)yìnghuàTừ loạiĐộng từ, Danh từ, Tính từHán Việtngạnh hoáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cứng lại; xơ cứng2không phát triển; cứng nhắc; máy móc