Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

硬实力 (yìngshilì)

yìngshilì

Hán Việt
ngạnh thực lực

Nghĩa

  1. quyền lực cứng (tức là sức mạnh quân sự và kinh tế)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ