确定 (quèdìng)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- xác định
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- xác định; quyết định; chắc; chắc chắn
- quả nhiên
- làm cho xác định
- xác định; khẳng định; chắc chắn; rõ ràng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.