Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
磁
带
机
磁带机 (cídàijī)
cídàijī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
từ đới cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ổ băng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
磁
cí
nam châm; từ; từ tính; hiện tượng từ tính; gốm sứ; bằng sứ; mỏng manh; dễ vỡ
带
dài
dây; thắt lưng; băng; cái đai; lốp; vỏ
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ