Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

稳定 (wěndìng)

wěndìng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
ổn định
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ổn định (yên ổn vững vàng, không thay đổi, làm cho ổn định); trơ; trơ trơ
  2. không thay đổi (chỉ vật chất)
  3. bình ổn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 稳定