Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
空
军
基
地
空军基地 (kōngjūnjīdì)
kōngjūnjīdì
Hán Việt
không quân cơ địa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
căn cứ không quân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
空
kōng
trống rỗng; trống không; không; rỗng; trống; suông; không thực tế
军
jūn
quân đội; quân; quân đoàn
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
Từ có chứa 空军基地
海空军基地
hǎi kōngjūn jīdì
hải không quân cơ địa
căn cứ quân sự hải quân và không quân