管理 (guǎnlǐ)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- quản lí
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- quản lý; phụ trách; trông nom
- bảo quản và sắp xếp
- trông coi
- chăm lo
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.