Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

米奇老鼠 (mǐqílǎoshǔ)

mǐqílǎoshǔ

Hán Việt
mễ kì lão thử

Nghĩa

  1. chuột Mickey

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ