Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
米
奇
老
鼠
米奇老鼠 (mǐqílǎoshǔ)
mǐqílǎoshǔ
Hán Việt
mễ kì lão thử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chuột Mickey
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
米
mǐ
gạo; hạt gạo; mễ; hạt
奇
qí
hiếm thấy; đặc sắc; không bình thường; ngoài dự đoán; ngoài dự tính
老
lǎo
già; cụ già; cụ; lão; ông cụ (cách xưng hô tôn kính)
鼠
shǔ
chuột; thử