Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
精
子
密
度
精子密度 (jīngzǐmìdù)
jīngzǐmìdù
Hán Việt
tinh tử mật độ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
số lượng tinh trùng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
精
jīng
tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế; tinh hoa; thuần chất; tinh
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
密
mì
dày; mau; chặt chẽ; gắn bó
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)