Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

糖醋里脊 (tángcùlǐjí)

tángcùlǐjí

Hán Việt
đường thố lí tích

Nghĩa

  1. Táng cù lǐjí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ