Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
糖
醋
里
脊
糖醋里脊 (tángcùlǐjí)
tángcùlǐjí
Hán Việt
đường thố lí tích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Táng cù lǐjí
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
糖
táng
chất đường; đường ăn; đường
醋
cù
giấm; tính a-xít; độ a-xít; vị chua; ghen tuông; ghen tị; ghen ghét; đố kỵ; giấm chua
里
lǐ
lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); bên trong; phía trong
脊
jǐ
xương sống; gáy