Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

关系 (guānxi)

guānxi

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
quan hệ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. quan hệ; liên quan; can; rường mối
  2. quan hệ; liên quan đến; quan hệ đến (giữa người với người hoặc giữa vật với vật trong xã hội); chỗ
  3. quan trọng; hệ trọng
  4. nguyên nhân; điều kiện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 关系