关系 (guānxi)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- quan hệ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- quan hệ; liên quan; can; rường mối
- quan hệ; liên quan đến; quan hệ đến (giữa người với người hoặc giữa vật với vật trong xã hội); chỗ
- quan trọng; hệ trọng
- nguyên nhân; điều kiện