Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

索马里 (suǒmǎlǐ)

suǒmǎlǐ

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
tác mã lí

Nghĩa

  1. Xô-ma-li; Somalia (viết tắt là Som.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 索马里