Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

紧密相联 (jǐnmìxiānglián)

jǐnmìxiānglián

Hán Việt
khẩn mật tướng liên

Nghĩa

  1. liên quan chặt chẽ với nhau
  2. Quan hệ thân mật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ