Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
紧
张
缓
和
紧张缓和 (jǐnzhānghuǎnhé)
jǐnzhānghuǎnhé
Hán Việt
khẩn trương hoãn hoà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
detente
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
紧
jǐn
căng; kéo căng; săn; săn cón; chặt; kỹ; thốn
张
zhāng
mở ra; giương; căng; bày ra; trưng bày
缓
huǎn
chậm chạp; trì hoãn; trì hoãn; kéo dài; dây dưa
和
hé
hoà bình; hoà; hoà nhã; hoà thuận; hài hoà