Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

紧急医疗 (jǐnjíyīliáo)

jǐnjíyīliáo

Hán Việt
khẩn cấp y liệu

Nghĩa

  1. chăm sóc y tế khẩn cấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ