Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

红豆 (hóngdòu)

hóngdòu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồng đậu

Nghĩa

  1. đậu đỏ; cây đậu đỏ
  2. hạt đậu đỏ; hạt tương tư

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 红豆