Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
红
豆
沙
红豆沙 (hóngdòushā)
hóngdòushā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồng đậu sa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bột đậu đỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
红
hóng
đỏ; màu đỏ; hoa đỏ; vải điều (biểu thị sự chúc mừng hoặc vẻ vang)
豆
dòu
đĩa có chân (thời xưa); họ Đậu
沙
shā
cát; sa; bột (vật giống cát)