Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纳
粹
主
义
纳粹主义 (nàcuìzhǔyì)
nàcuìzhǔyì
Hán Việt
nạp tuý chủ nghĩa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chủ nghĩa quốc xã
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纳
nà
nạp; nhập; tiếp nhận
粹
cuì
thuần tuý; tinh khiết; nguyên chất; trong sạch; tuyền; thuần chất; tuý; tinh hoa; tinh tuý
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)
义
yì
chính nghĩa; hợp với chính nghĩa và lợi ích chung