纺织纺织 (fǎngzhī)fǎngzhīCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtphưởng chứcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dệt; dệt vải