Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

缓和 (huǎnhé)

huǎnhé

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
hoãn hoà

Nghĩa

  1. dịu; hoà dịu; xoa dịu (tình hình, không khí); hoãn hoà; hoãn
  2. làm dịu; xoa dịu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 缓和