缓和缓和 (huǎnhé)huǎnhéCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việthoãn hoàLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dịu; hoà dịu; xoa dịu (tình hình, không khí); hoãn hoà; hoãn2làm dịu; xoa dịu