Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

罂粟种子 (yīngsùzhǒngzǐ)

yīngsùzhǒngzǐ

Hán Việt
anh túc chủng tử

Nghĩa

  1. hạt cây anh túc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ