Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
美
味
可
口
美味可口 (měiwèikěkǒu)
měiwèikěkǒu
Hán Việt
mĩ vị khả khẩu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngon
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
美
měi
đẹp; duyên dáng; xinh đẹp; mỹ; làm đẹp
味
wèi
vị (cảm giác nhận được từ lưỡi); mùi (cảm nhận được từ mũi)
可
kě
đồng ý; bằng lòng; được; có thể
口
kǒu
miệng; mồm; khẩu; mõm; khẩu vị; vị; vị giác; thị hiếu; ưa thích