美国 (měiguó)
- Từ loại
- Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- mỹ quốc
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- Mỹ; Hoa Kỳ; Hiệp chủng quốc Hoa Kỳ; United States (viết tắt là U. S., US, U. S. A. hoặc USA, United States of America); nước Mỹ; mỹ; hoa kỳ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.