Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

老司机 (lǎosījī)

lǎosījī

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lão ti cơ

Nghĩa

  1. (coll.) một bàn tay cũ tại cái gì đó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ