Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
脚
丫
子
脚丫子 (jiǎoyāzi)
jiǎoyāzi
Từ loại
Danh từ, 方
Hán Việt
cước nha tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
脚
jiǎo
bàn chân; cẳng; chân (phần dưới cùng của đồ vật)
丫
yā
chạng; chẽ; cháng
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người