Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
脚
步
脚步 (jiǎobù)
jiǎobù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cước bộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bước chân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
脚
jiǎo
bàn chân; cẳng; chân (phần dưới cùng của đồ vật)
步
bù
bước; nước; bước chân; bộ (khoảng cách giữa hai chân lúc đi bộ); giai đoạn; mức độ; chặng; bước
Từ có chứa 脚步
放慢脚步
Fàngmànjiǎobù
chậm lại
站稳脚步
zhànwěnjiǎobù
trạm ổn cước bộ
(nghĩa bóng) để thiết lập bản thân; để có được một chỗ đứng vững chắc