Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

自治机关 (zìzhìjīguān)

zìzhìjīguān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tự trị cơ quan

Nghĩa

  1. cơ quan tự trị; uỷ ban tự trị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ