航天飞机航天飞机 (hángtiānfēijī)hángtiānfēijīTừ loạiDanh từHán Việthàng thiên phi cơLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tàu con thoi (tàu vũ trụ được thiết kế để dùng lại nhiều lần.)