Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蒸汽机 (zhēngqìjī)

zhēngqìjī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chưng khí cơ

Nghĩa

  1. máy hơi nước; máy chạy bằng hơi nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 蒸汽机