Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
虚
拟
机
虚拟机 (xūnǐjī)
xūnǐjī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hư nghĩ cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy ảo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
虚
xū
trống không; rỗng; hư; để trống
拟
nǐ
nghĩ ra; đặt ra; thiết kế; nghĩ; tính; muốn; dự định; dự tính
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ