Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
虚
拟
现
实
虚拟现实 (xūnǐxiànshí)
xūnǐxiànshí
Hán Việt
hư nghĩ hiện thực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thực tế ảo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
虚
xū
trống không; rỗng; hư; để trống
拟
nǐ
nghĩ ra; đặt ra; thiết kế; nghĩ; tính; muốn; dự định; dự tính
现
xiàn
hiện nay; hiện tại; lâm thời; ngay tức thời
实
shí
đặc; đầy; chân thực; thật
Từ có chứa 虚拟现实
虚拟现实置标语言
xūnǐ xiànshí zhì biāo yǔyán
hư nghĩ hiện thực trí tiêu ngữ ngôn
ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML) (điện toán)