Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
螺
刀
螺刀 (luódāo)
luódāo
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
loa đao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cái vặn vít
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
螺
luó
con ốc; vân tay hình xoắn ốc
刀
dāo
đao; dao; dao (vật giống hình dao)
Từ có chứa 螺刀
十字头螺刀
shízì tóu luó dāo
thập tự đầu loa đao
Tuốc nơ vít Phillips (tức là có rãnh chéo)