Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

十字头螺刀 (shízì tóu luó dāo)

shízì tóu luó dāo

Hán Việt
thập tự đầu loa đao

Nghĩa

  1. Tuốc nơ vít Phillips (tức là có rãnh chéo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ