Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

行政部门 (xíngzhèngbùmén)

xíngzhèngbùmén

Hán Việt
hành chính bộ môn

Nghĩa

  1. sự quản lý
  2. bộ phận hành chính
  3. hành pháp (chi nhánh chính phủ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ