装可爱装可爱 (zhuāngkě'ài)zhuāngkě'àiHán Việttrang khả áiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khoác lên mình những bầu không khí đáng yêu2hành động dễ thương3giả vờ trở nên đáng yêu