Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

观测者 (guāncèzhě)

guāncèzhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quan trắc giả

Nghĩa

  1. người quan sát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ