Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
计
时
收
费
计时收费 (jìshíshōufèi)
jìshíshōufèi
Hán Việt
kế thì thu phí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phí thời gian
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
计
jì
tính toán; tính; máy đo; kế
时
shí
thời; thời giờ; thời gian
收
shōu
thu vào; thu lấy
费
fèi
phí; chi phí; phí tổn; hao phí; tốn