Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

计时收费 (jìshíshōufèi)

jìshíshōufèi

Hán Việt
kế thì thu phí

Nghĩa

  1. phí thời gian

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ