Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

许可协议 (xǔkěxiéyì)

xǔkěxiéyì

Hán Việt
hứa khả hiệp nghị

Nghĩa

  1. thỏa thuận cấp phép (đối với sở hữu trí tuệ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ