诉讼诉讼 (sùsòng)sùsòngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttố tụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kiện tụng; tố tụng; kiện thưa; cáo tụng; khống2từ tụng