Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
豆
腐
花
豆腐花 (dòufuhuā)
dòufuhuā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đậu hủ hoa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tào phớ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
豆
dòu
đĩa có chân (thời xưa); họ Đậu
腐
fǔ
mục; mục nát; thối rữa; rữa nát; đậu hủ; đậu phụ; tàu hủ
花
huā
hoa; bông; bông hoa; hoa (vật giống như hoa)