贷款贷款 (dàikuǎn)dàikuǎnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từ li hợp, Động từHán Việtthải khoảnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cho vay; vay