Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

运筹帷幄之中,决胜千里之外 (yùnchóuwéiwò zhī zhōng, juéshèng qiānlǐ zhī wài)

yùnchóuwéiwò zhī zhōng, juéshèng qiānlǐ zhī wài

Hán Việt
vận trù duy ác chi trung quyết thắng thiên lí chi ngoại

Nghĩa

  1. một kế hoạch chung trong việc ẩn dật trong lều của mình có thể xác định kết quả của trận chiến xa (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ